Vi.glosbe.com

Từ điển Glosbe - một nơi, tất cả các ngôn ngữ! Bản dịch, câu ví dụ, bản ghi phát âm và tài liệu tham khảo ngữ pháp. Hãy thử ngay!

»cá biệt«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

»cá biệt«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh chứa 3 phép dịch cá biệt , phổ biến nhất là: particular, particularly, single . Cơ sở dữ liệu của phép dịch theo ngữ cảnh của cá biệt chứa ít nhất 1.043 câu. cá biệt bản

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

học sinh cá biệt - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

học sinh cá biệt - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

Phép tịnh tiến "học sinh cá biệt" thành Tiếng Anh. Câu ví dụ: Làm học sinh cá biệt một lần cũng thú vị mà. ... Vậy thứ " học sinh cá biệt" này là gì? ... Rằng học sinh cá biệt đó là bằng chứng không t

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

học viên trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

học viên trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

"học viên" như thế nào trong Tiếng Anh?Kiểm tra bản dịch của "học viên" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: trainee. ... Chuẩn bị cho học viên làm chứng bán chính thức Part 9: Preparing Stude

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

phát triển trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

phát triển trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

phát triển bằng Tiếng Anh. Bản dịch của phát triển trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh: develop, expand, grow. Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh phát triển có ben tìm thấy ít nhất 32.871 lần.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phim hài trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Phim hài trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Thiên Tân nổi tiếng với những bộ phim hài và hài kịch như Guo Degang và Ma Sanli. Tianjin is famous for its stand up comedy and comedians including Guo Degang and Ma Sanli. WikiMatrix Aniston là diễn

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến robot thành Tiếng Việt, từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Phép tịnh tiến robot thành Tiếng Việt, từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Làm thế nào để bạn dịch "robot" thành Tiếng Việt: người máy, bom bay, rô bốt. Câu ví dụ: Look for the robots, because robots are coming to the rescue. ... Chúng tôi trở nên lập dị khi biến WALL-E thàn

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

động lực học trong Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

động lực học trong Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

động lực học bằng Tiếng Anh. Bản dịch của động lực học trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh: dynamics, kinetics, dynamic. Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh động lực học có ben tìm thấy ít nhất 621 lần.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Hộ chiếu sinh trắc học trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh ...

Hộ chiếu sinh trắc học trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh ...

Một hộ chiếu sinh trắc học (còn gọi là hộ chiếu điện tử, hộ chiếu kỹ thuật số, e-passport) là một dạng hộ chiếu truyền thống có gắn một chíp vi xử lý trong đó lưu trữ thông tin sinh trắc học có thể dù

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

học bù trong Tiếng Anh- Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

học bù trong Tiếng Anh- Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

học bù bằng Tiếng Anh Các câu mẫu có học bù chứa ít nhất 43 câu. Không có bản dịch Thêm Bản dịch máy lỗi Thử lại Glosbe translate lỗi Thử lại Google translate Ví dụ Thêm Gốc từ Khớp tất cả chính xác b

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

môn hoá học, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, chemistry | Glosbe

môn hoá học, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, chemistry | Glosbe

môn hoá học bằng Tiếng Anh Trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh, chúng ta tìm thấy các phép tịnh tiến 1 của môn hoá học , bao gồm: chemistry . Các câu mẫu có môn hoá học chứa ít nhất 20 câu. môn hoá h

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

»chất hoá học«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

»chất hoá học«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

chất hoá học bằng Tiếng Anh Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh chứa 1 phép dịch chất hoá học , phổ biến nhất là: chemicals . Cơ sở dữ liệu của phép dịch theo ngữ cảnh của chất hoá học chứa ít nhất 112 câu

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

tin học trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

tin học trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

Dịch theo ngữ cảnh của "tin học" thành Tiếng Anh: Thời gian đó tôi đang học tin học tại Đại học Princeton, ... (thông tin học hỏi "là 9 giờ sáng" nơi Mác 15:25, nwtsty) ("the third hour ... jw2019 (th

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

thi đỗ trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

thi đỗ trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

thi đỗ bằng Tiếng Anh Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh thi đỗ bản dịch thi đỗ + Thêm pass verb noun Tuy nhiên, thầy cô tận tâm không chỉ huấn luyện để học sinh thi đỗ mà còn dạy họ cách áp dụng kiến thức.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

đỗ đại học trong Tiếng Anh- Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

đỗ đại học trong Tiếng Anh- Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

đỗ đại học bằng Tiếng Anh Các câu mẫu có đỗ đại học chứa ít nhất 25 câu. Không có bản dịch Thêm Bản dịch máy lỗi Thử lại Glosbe translate lỗi Thử lại Google translate Ví dụ Thêm Gốc từ Khớp chính xác

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

lơ là trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

lơ là trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

lơ là lơ là nhiệm vụ lỡ lầm lơ lửng lơ lửng đe doạ lơ lửng trên đầu lỡ mất lở mồm long móng Lở mồm long móng lơ mơ lơ là bằng Tiếng Anh Bản dịch của lơ là trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh: inatten

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

→ bổ túc, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

→ bổ túc, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

Trong Tiếng Anh bổ túc có nghĩa là: give continuation education to, complement, complete (ta đã tìm được các phép tịnh tiến 4). Có ít nhất câu mẫu 207 có bổ túc . Trong số các hình khác: Người nữ là n

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

H'Mông trong Tiếng Hmông, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Hmông

H'Mông trong Tiếng Hmông, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Hmông

H'Mông bằng Tiếng Hmông. H'Mông. bằng Tiếng Hmông. Phép tịnh tiến đỉnh H'Mông trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Hmông là: H LAI PRieng, Hmoob, tieng viet . Bản dịch theo ngữ cảnh của H'Mông có ít nhất

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

hình nền trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

hình nền trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

Bản dịch của hình nền trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh: background, wallpaper, desktop. Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh hình nền có ben tìm thấy ít nhất 1.119 lần. hình nền bản dịch hình nền + Thêm b

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

ham chơi, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, kittenish | Glosbe

ham chơi, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, kittenish | Glosbe

ham chuộng Hàm chuyển đổi hàm duy trì (nha khoa) hàm dưới Hàm Dương hàm đa thức hàm đa trị hàm đại sứ hàm đại tá ham chơi bằng Tiếng Anh Trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh, chúng ta tìm thấy các phé

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

hàm lượng trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

hàm lượng trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

hàm lượng bằng Tiếng Anh. hàm lượng. bằng Tiếng Anh. Phép tịnh tiến đỉnh hàm lượng trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh là: concentration, content . Bản dịch theo ngữ cảnh của hàm lượng có ít nhất 707

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến trường trung học thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép tịnh tiến trường trung học thành Tiếng Anh | Glosbe

trường trung học bằng Tiếng Anh Bản dịch và định nghĩa của trường trung học , từ điển trực tuyến Tiếng Việt - Tiếng Anh. Chúng tôi đã tìm thấy ít nhất 1.991 câu dịch với trường trung học . trường trun

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

»dược sĩ«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

»dược sĩ«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

Bản dịch "dược sĩ" trong từ điển miễn phí Tiếng Việt - Tiếng Anh: pharmacist, druggist, chermist. Kiểm tra nhiều bản dịch và ví dụ khác. ... (1846 - 1928) là một dược sĩ có bằng tiến sĩ hóa học. Heinr

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến ngành dược thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ cảnh

Phép tịnh tiến ngành dược thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ cảnh

medicine. noun. Khắp thế giới đã có những nhà nghiên cứu áp dụng công nghệ này để phát triển trong ngành dược, chế tạo robot. And there are researchers around the globe already using this technology f

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

âm vị - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

âm vị - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

Trong Tiếng Anh âm vị tịnh tiến thành: phoneme, phoneme. Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy âm vị ít nhất 1.036 lần. ... Về mặt âm vị học, ngữ hệ Eskimo-Aleut giống với các ngôn ngữ khác của miề

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

»âm vị học«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

»âm vị học«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh chứa 6 phép dịch âm vị học , phổ biến nhất là: phonology, phonemics, phonemic . Cơ sở dữ liệu của phép dịch theo ngữ cảnh của âm vị học chứa ít nhất 114 câu. âm vị học n

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến kế hoạch thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ cảnh, phát âm

Phép tịnh tiến kế hoạch thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ cảnh, phát âm

Phép tịnh tiến kế hoạch thành Tiếng Anh là: plan, project, design (ta đã tìm được phép tịnh tiến 13). Các câu mẫu có kế hoạch chứa ít nhất 15.022 phép tịnh tiến. kế hoạch noun bản dịch kế hoạch + Thêm

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến nguyên tố thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép tịnh tiến nguyên tố thành Tiếng Anh | Glosbe

Làm thế nào để bạn dịch "nguyên tố" thành Tiếng Anh: element, elemental. Câu ví dụ: Sau đó khoa học khám phá các nguyên tố này đúng như đã dự đoán. Glosbe. Glosbe. Đăng nhập . Tiếng Việt Tiếng Anh ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến người được học bổng thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép tịnh tiến người được học bổng thành Tiếng Anh | Glosbe

Arthur Mutambara (Phó Thủ tướng Zimbabwe) cũng là người được Học bổng Rhodes. Arthur Mutambara (Deputy Prime Minister of Zimbabwe), was a Rhodes Scholar in 1991. Vào năm 2016, cô đạt được một Học bổng

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

học bổng trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

học bổng trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

học bổng trong Tiếng Anh phép tịnh tiến là: scholarship, bursary, exhibition (tổng các phép tịnh tiến 6). Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh với học bổng chứa ít nhất 611 câu. Trong số các hình khác: Tôi dà

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Cân bằng sinh thái, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

Cân bằng sinh thái, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

Sinh vật tiêu thụ đóng một vai trò quan trọng trong một hệ sinh thái ví dụ như là cân bằng chuỗi thức ăn bằng cách giữ cho số lượng thực vật ở một con số hợp lý. Consumers have important roles to play

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Đồng hồ tốc độ trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

Đồng hồ tốc độ trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

The speedometer on her car showed that she'd driven 94 miles. Việc thêm đồng hồ tốc độ vào tính năng dò đường cho thấy tốc độ lái xe của bạn. The addition of a speedometer in your navigation shows you

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

đồng hồ sinh học - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

đồng hồ sinh học - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

Trong Tiếng Anh đồng hồ sinh học tịnh tiến thành: body-clock. Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy đồng hồ sinh học ít nhất 69 lần.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

khối trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

khối trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

khối bằng Tiếng Anh Bản dịch của khối trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh: mass, block, bulk. Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh khối có ben tìm thấy ít nhất 222 lần. khối bản dịch khối + Thêm mass noun Mộ

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

hình khối, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, cube, cubic, solid

hình khối, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, cube, cubic, solid

Trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh, chúng ta tìm thấy các phép tịnh tiến 3 của hình khối , bao gồm: cube, cubic, solid . Các câu mẫu có hình khối chứa ít nhất 532 câu. hình khối bản dịch hình khối +

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến bù lại thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ cảnh, phát âm

Phép tịnh tiến bù lại thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ cảnh, phát âm

Phép tịnh tiến bù lại thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ cảnh, phát âm Tiếng Anh bù lại bằng Tiếng Anh Phép tịnh tiến bù lại thành Tiếng Anh là: countervailing, in return for, offset (ta đã tìm được phé

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

»làm bù«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh

»làm bù«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh

làm bù trừ compensating Ví dụ Thêm Gốc từ Khớp chính xác bất kỳ từ Cháu sẽ làm bù mà. I'll work for it. OpenSubtitles2018.v3 Là mất ba ngày để làm bù, em biết rồi. You'll be three days late trying to

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

chọc tiết trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

chọc tiết trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

Chọc tiết là khâu quan trọng để giết nhanh một con lợn. A pigsty is an enclosure for raising pigs. WikiMatrix Nó sẽ làm tốt hơn cái đồ chọc tiết lợn nhỏ xíu mà em đang xoay vòng vòng đó It'll work a l

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

→ tác phẩm, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

→ tác phẩm, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

tác phẩm bằng Tiếng Anh Trong Tiếng Anh tác phẩm có nghĩa là: work, composition, creation (ta đã tìm được các phép tịnh tiến 10). Có ít nhất câu mẫu 8.677 có tác phẩm . Trong số các hình khác: Trong c

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

tác phẩm văn học, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

tác phẩm văn học, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

tác phẩm văn học bằng Tiếng Anh Trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh, chúng ta tìm thấy các phép tịnh tiến 2 của tác phẩm văn học , bao gồm: literature, literary work . Các câu mẫu có tác phẩm văn học

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Quang học lượng tử, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, quantum optics

Quang học lượng tử, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, quantum optics

Trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh, chúng ta tìm thấy các phép tịnh tiến 1 của Quang học lượng tử , bao gồm: quantum optics . Các câu mẫu có Quang học lượng tử chứa ít nhất 20 câu. Quang học lượng t

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

quang học - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

quang học - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

quang học bằng Tiếng Anh Trong Tiếng Anh quang học tịnh tiến thành: optics, optical, optics . Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy quang học ít nhất 754 lần. quang học noun bản dịch quang học + Th

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến đi đôi với thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép tịnh tiến đi đôi với thành Tiếng Anh | Glosbe

đi đôi với nhau hand in hand · jibber Ví dụ Thêm Gốc từ Khớp tất cả chính xác bất kỳ từ Việc đọc đi đôi với khả năng nhận biết từ ngữ. Reading goes hand in hand with recognition. jw2019 8 Tuy nhiên, c

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

học vấn trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

học vấn trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

học vấn bằng Tiếng Anh Phép tịnh tiến đỉnh học vấn trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh là: culture, education, knowledge . Bản dịch theo ngữ cảnh của học vấn có ít nhất 3.252 câu được dịch. học vấn b

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến con đường học vấn thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép tịnh tiến con đường học vấn thành Tiếng Anh | Glosbe

con đường học vấn bằng Tiếng Anh Chúng tôi đã tìm thấy ít nhất 33 câu dịch với con đường học vấn . Không có bản dịch Thêm Bản dịch máy Glosbe translate lỗi Thử lại Google translate Ví dụ Thêm Gốc từ K

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

học giả trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

học giả trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

học giả bằng Tiếng Anh Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh học giả bản dịch học giả + Thêm scholar noun Một học giả nói rằng hồng điều "là một màu bền, khó phai. One scholar says that scarlet "was a fast, or

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

thọc gậy bánh xe trong Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

thọc gậy bánh xe trong Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

thọc gậy bánh xe bằng Tiếng Anh Bản dịch của thọc gậy bánh xe trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh: rain on someone's parade. Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh thọc gậy bánh xe có ben tìm thấy ít nhất 3 lầ

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Học thêm trong Tiếng Anh- Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Học thêm trong Tiếng Anh- Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Một điều khác cần cân nhắc có thể là giảm những môn học thêm. Another thing to consider might be reducing the number of elective classes you are taking . jw2019

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

ghẹo trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

ghẹo trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

chọc ghẹo rag · razz · tease · to tease chòng ghẹo jive · jolly · josh · rib · rot · tease · teasing người chòng ghẹo tease người hay chọc ghẹo teaser người hay chòng ghẹo teaser sự chòng ghẹo tease ·

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

chọc ghẹo trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

chọc ghẹo trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

chọc ghẹo trong Tiếng Anh phép tịnh tiến là: rag, razz, tease (tổng các phép tịnh tiến 4). Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh với chọc ghẹo chứa ít nhất 60 câu. Trong số các hình khác: Tôi sẽ sửa chữa nó để

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến nội quy thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ cảnh, phát âm

Phép tịnh tiến nội quy thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ cảnh, phát âm

Phép tịnh tiến nội quy thành Tiếng Anh là: intramural regulations, order, regulation (ta đã tìm được phép tịnh tiến 3). ... Tom bị đuổi học vì vi phạm nội quy nhà trường. Tom was expelled from school

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »