Vi.glosbe.com

Từ điển Glosbe - một nơi, tất cả các ngôn ngữ! Bản dịch, câu ví dụ, bản ghi phát âm và tài liệu tham khảo ngữ pháp. Hãy thử ngay!

cố gắng, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, try, attempt, strive

cố gắng, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, try, attempt, strive

bắt phải cố gắng tax cố gắng hết sức to make every effort cố gắng làm pull cố gắng lớn nhất best cố gắng nhưng không đạt được tiến triển gì tread water cố gắng phấn đấu striving xem thêm (+9) Ví dụ Th

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

ngoại khóa trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

ngoại khóa trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

ngoại khóa. bằng Tiếng Anh. Phép tịnh tiến đỉnh ngoại khóa trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh là: extracurricular . Bản dịch theo ngữ cảnh của ngoại khóa có ít nhất 126 câu được dịch.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

sa sút trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

sa sút trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Xem qua các ví dụ về bản dịch sa sút trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp. ... Nó làm tôi sa sút. It would give out on me, and I would watch the guys, ... humiliated tailors. OpenSubtitles2018

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

khoa học máy tính trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

khoa học máy tính trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

bản dịch khoa học máy tính + Thêm computer science noun en study of computers and their architecture +1 định nghĩa en.wiktionary2016 informatics noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

kinh phí trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

kinh phí trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

kính nhường kinh niên kính phân cực kinh phí kinh phong kính phòng bụi kính phóng đại kính phục kinh qua kinh quá kính quang phổ kinh Qur'an kinh quyền kinh phí bằng Tiếng Anh Bản dịch của kinh phí tr

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

giao lưu trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

giao lưu trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

giao nhiệm vụ giao nộp giao lưu bằng Tiếng Anh Bản dịch của giao lưu trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh: exchange, exchange rellations. Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh giao lưu có ben tìm thấy ít nhất

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

chọc tức trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

chọc tức trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

tính chất chọc tức irritativeness Ví dụ Thêm Gốc từ Khớp tất cả chính xác bất kỳ từ Em muốn chọc tức anh để cười vào mặt anh. I wanted to make fun of you to laugh in your face. OpenSubtitles2018.v3 Họ

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Tây Tạng | Glosbe

Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Tây Tạng | Glosbe

Tiếng Tây Tạng Glosbe là nơi lưu trữ hàng ngàn cuốn từ điển. Chúng tôi không chỉ cung cấp từ điển Tiếng Việt - Tiếng Tây Tạng, mà còn cung cấp từ điển cho mọi cặp ngôn ngữ hiện có - trực tuyến và miễn

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

học hành chăm chỉ trong Tiếng Anh, dịch | Glosbe

học hành chăm chỉ trong Tiếng Anh, dịch | Glosbe

Thật khó để có động lực học hành chăm chỉ nếu bạn có cái nhìn tiêu cực đối với việc học. It's hard to be motivated to do well in school if you have a negative view of learning. jw2019 Ông trở về từ ng

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Mường | Glosbe

Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Mường | Glosbe

Bản dịch theo ngữ cảnh Tiếng Việt - Tiếng Mường, các câu đã dịch. Từ điển Glosbe là duy nhất. Trong Glosbe, bạn không chỉ có thể kiểm tra các bản dịch Tiếng Việt hoặc Tiếng Mường. Chúng tôi cũng cung

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến cảm nghĩ thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ cảnh, phát âm

Phép tịnh tiến cảm nghĩ thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ cảnh, phát âm

cảm nghĩ bằng Tiếng Anh Phép tịnh tiến cảm nghĩ thành Tiếng Anh là: feeling, impression and feeling, inspiration (ta đã tìm được phép tịnh tiến 4). Các câu mẫu có cảm nghĩ chứa ít nhất 4.566 phép tịnh

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến tốn tiền thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ cảnh, phát âm

Phép tịnh tiến tốn tiền thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ cảnh, phát âm

Phép tịnh tiến tốn tiền thành Tiếng Anh là: costly (ta đã tìm được phép tịnh tiến 1). Các câu mẫu có tốn tiền chứa ít nhất 392 phép tịnh tiến. tốn tiền bản dịch tốn tiền + Thêm costly adjective Chỉ qu

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

nhà khí tượng học trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

nhà khí tượng học trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

nhà khí tượng học. bằng Tiếng Anh. nhà khí tượng học trong Tiếng Anh phép tịnh tiến là: meteorologist, meteorologists, weatherman (tổng các phép tịnh tiến 3). Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh với nhà khí

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

học sinh kém trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

học sinh kém trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Ví dụ, một học sinh có sự tự tin vào năng lực bản thân cao gặp điểm kém trong kỳ thi sẽ có khả năng quy cho sự thất bại của việc họ không học đủ. For example, a student with high self-efficacy who doe

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

bảng chữ cái Ả Rập - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

bảng chữ cái Ả Rập - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

Các bản mở rộng của tiếng Ả Rập cho các ngôn ngữ khác được thêm vào và loại bỏ một số chữ cái, như bảng chữ cái tiếng Ba Tư, Kurd Ottoman, Sindhi, Urdu, Malaysia, Java,Kuryan,tiếng Pashto, và Arabi Ma

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

giáo dục tiểu học trong Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

giáo dục tiểu học trong Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

giáo dục tiểu học bằng Tiếng Anh Bản dịch của giáo dục tiểu học trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh: primary education. Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh giáo dục tiểu học có ben tìm thấy ít nhất 210 lần.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

mệnh đề toán học trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

mệnh đề toán học trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

Các mệnh đề toán học và lôgic (chẳng hạn, "bình phương cạnh huyền bằng tổng bình phương hai cạnh góc vuông") là các ví dụ của các quan hệ của ý niệm, còn các mệnh đề có liên quan đến quan sát nào đó v

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

→ học mót, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

→ học mót, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

học mót bằng Tiếng Anh. học mót. bằng Tiếng Anh. Có ít nhất câu mẫu 4 có học mót . Trong số các hình khác: Tôi học mót được một ít tiếng Ả Rập hồi còn ở Iraq. ↔ I managed to pick up a little Arabic wh

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến năm học thành Tiếng Anh, từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh

Phép tịnh tiến năm học thành Tiếng Anh, từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh

năm học bản dịch năm học + Thêm academic year noun GlosbeResearch school year noun Vào cuối năm học đó, Britny dọn đi, nhưng chúng tôi vẫn còn giữ liên lạc. At the end of that school year, Britny move

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

khuyến học - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

khuyến học - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

khuyến học khuyến khích Khuyến khích xuất khẩu khuyên lơn khuyển mã khuyến mãi khuyến mại Khuyến mại khuyên ngăn khuyến nghị khuyến học bằng Tiếng Anh Trong Tiếng Anh khuyến học tịnh tiến thành: encou

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

hóa học trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

hóa học trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

hóa học trong Tiếng Anh phép tịnh tiến là: chemistry, chemical (tổng các phép tịnh tiến 2). Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh với hóa học chứa ít nhất 5.885 câu. Trong số các hình khác: Và điều quan trọng

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

→ headphone, phép tịnh tiến thành Tiếng Việt, câu ví dụ | Glosbe

→ headphone, phép tịnh tiến thành Tiếng Việt, câu ví dụ | Glosbe

Trong Tiếng Việt headphone có nghĩa là: tai nghe, ống nghe (ta đã tìm được các phép tịnh tiến 2). Có ít nhất câu mẫu 123 có headphone . Trong số các hình khác: But if you don't have that, maybe you ca

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến công nghệ sinh học thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép tịnh tiến công nghệ sinh học thành Tiếng Anh | Glosbe

Bản dịch và định nghĩa của công nghệ sinh học , từ điển trực tuyến Tiếng Việt - Tiếng Anh. Chúng tôi đã tìm thấy ít nhất 366 câu dịch với công nghệ sinh học . công nghệ sinh học bản dịch công nghệ sin

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

cựu sinh viên - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

cựu sinh viên - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

cựu sinh viên bằng Tiếng Anh Trong Tiếng Anh cựu sinh viên tịnh tiến thành: alumni, graduate . Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy cựu sinh viên ít nhất 202 lần. cựu sinh viên bản dịch cựu sinh v

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

cựu trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

cựu trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

cựu bằng Tiếng Anh Phép tịnh tiến đỉnh cựu trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh là: old, former, ancient . Bản dịch theo ngữ cảnh của cựu có ít nhất 202 câu được dịch. cựu bản dịch cựu Thêm old adject

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

nhập học trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

nhập học trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

Phép tịnh tiến đỉnh nhập họctrong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh là: begin the school term. Bản dịch theo ngữ cảnh của nhập họccó ít nhất 1.143 câu được dịch. nhập học bản dịch nhập học +Thêm begin th

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

như thế nào trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

như thế nào trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

như thế nào trong Tiếng Anh phép tịnh tiến là: how, where, like (tổng các phép tịnh tiến 3). Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh với như thế nào chứa ít nhất 23.941 câu. Trong số các hình khác: Ông ta đặt rấ

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

cúp học trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

cúp học trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

Cùng với các lớp rèn luyện sức khỏe như yoga và thể dụng nhịp điệu, trường cũng có hơn 36 câu lạc bộ thể thao khác nhau, bao gồm cricket, bóng đá, rugby, khúc côn cầu, bóng rổ và cầu lông là những môn

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

tại chức, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

tại chức, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

tại chức bằng Tiếng Anh. Trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh, chúng ta tìm thấy các phép tịnh tiến 3 của tại chức , bao gồm: in office, in-service, incumbent. in service . Các câu mẫu có tại chức chứ

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến trường dạy nghề thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép tịnh tiến trường dạy nghề thành Tiếng Anh | Glosbe

Làm thế nào để bạn dịch "trường dạy nghề" thành Tiếng Anh: industrial school, school, trade school. Câu ví dụ

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

»học nghề«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

»học nghề«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

học nghề. bằng Tiếng Anh. Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh chứa 1 phép dịch học nghề , phổ biến nhất là: study . Cơ sở dữ liệu của phép dịch theo ngữ cảnh của học nghề chứa ít nhất 675 câu.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến học nhóm thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép tịnh tiến học nhóm thành Tiếng Anh | Glosbe

Kiểu sinh học: nhóm các quần xã hội tụ hoặc hình thành của các lục địa khác nhau, được xác định bằng sinh lý học. Biome - type: grouping of convergent biomes or formations of different continents, def

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Khơ-Me trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

Khơ-Me trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

Vua Ang Duong (1841-1860) rất nổi tiếng trong văn học Khơ me vì Người không chỉ là vua mà còn là cây bút văn xuôi cổ điển nổi tiếng. Cambodian noblemen King Ang Duong (1841-1860) is known in Khmer lit

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Khơ-me - Tiếng Việt | Glosbe

Từ điển Tiếng Khơ-me - Tiếng Việt | Glosbe

Bản dịch theo ngữ cảnh Tiếng Khơ-me - Tiếng Việt, các câu đã dịch. Từ điển Glosbe là duy nhất. Trong Glosbe, bạn không chỉ có thể kiểm tra các bản dịch Tiếng Khơ-me hoặc Tiếng Việt. Chúng tôi cũng cun

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

du học trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

du học trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

Du học du học sinh du khách du khách ba lô du kích dù là dù là một du lãm Du Lâm du học bằng Tiếng Anh Phép tịnh tiến đỉnh du học trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh là: study, study abroad, internat

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

du học sinh, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, student abroard

du học sinh, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, student abroard

du học sinh bằng Tiếng Anh Trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh, chúng ta tìm thấy các phép tịnh tiến 1 của du học sinh , bao gồm: student abroard . Các câu mẫu có du học sinh chứa ít nhất 84 câu. du

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

đình chỉ trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

đình chỉ trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

3 lần bị đình chỉ học ở cấp 3, bị kỷ luật 2 lần trong năm nhất và năm hai. Three suspensions during high school, disciplinary action in each of your two years ofjunior college. OpenSubtitles2018.v3.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

cố gắng trong học tập trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

cố gắng trong học tập trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

Trong khi cố gắng học hành cho tốt, họ cũng ý thức rằng thành tích học tập xuất sắc và sự giàu sang không đem lại hạnh phúc lâu dài. While they do their best in school, they know that academic excelle

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

cố gắng học tập trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

cố gắng học tập trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

Trong khi cố gắng học hành cho tốt, họ cũng ý thức rằng thành tích học tập xuất sắc và sự giàu sang không đem lại hạnh phúc lâu dài. While they do their best in school, they know that academic excelle

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

→ Hình học, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

→ Hình học, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

"Hình học" như thế nào trong Tiếng Anh: Geometry, geometry, geometric. Bản dịch theo ngữ cảnh: Cô ấy có biết làm Hình học Giải tích không? Glosbe

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến hình học không gian thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép tịnh tiến hình học không gian thành Tiếng Anh | Glosbe

hình học không gian bằng Tiếng Anh. hình học không gian. bằng Tiếng Anh. Phép tịnh tiến hình học không gian thành Tiếng Anh là: stereometric, stereometry, Euclidean geometry (ta đã tìm được phép tịnh

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

chọc lét trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

chọc lét trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

choé chọc lét bằng Tiếng Anh chọc lét trong Tiếng Anh phép tịnh tiến là: tickle, titillate (tổng các phép tịnh tiến 2). Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh với chọc lét chứa ít nhất 4 câu. Trong số các hình

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

môn học trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

môn học trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

môn học. bằng Tiếng Anh. Phép tịnh tiến đỉnh môn học trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh là: subject, discipline, field of study . Bản dịch theo ngữ cảnh của môn học có ít nhất 2.058 câu được dịch.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

→ môn khoa học, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

→ môn khoa học, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

Trong Tiếng Anh môn khoa học có nghĩa là: science (ta đã tìm được các phép tịnh tiến 1). Có ít nhất câu mẫu 319 có môn khoa học . Trong số các hình khác: Vậy để nói là đó không phải một môn khoa học.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến nhà tâm lý học thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép tịnh tiến nhà tâm lý học thành Tiếng Anh | Glosbe

Jung, nhà tâm lý học được ưa chuộng thời kỳ mới Jung, the New Agers'favourite psychologist. OpenSubtitles2018.v3 Và rồi, một nhà tâm lý học, Alice Isen, đã làm thí nghiệm tuyệt vời này. And then, a ps

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

»bục giảng«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

»bục giảng«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh chứa 3 phép dịch bục giảng , phổ biến nhất là: pulpit, platform, lectern . Cơ sở dữ liệu của phép dịch theo ngữ cảnh của bục giảng chứa ít nhất 237 câu. bục giảng bản dị

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

tạm nghỉ - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

tạm nghỉ - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh tạm nghỉ bằng Tiếng Anh Trong Tiếng Anh tạm nghỉ tịnh tiến thành: pause . Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy tạm nghỉ ít nhất 134 lần. tạm nghỉ bản dịch tạm nghỉ + Thêm paus

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

→ ngày nghỉ học, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

→ ngày nghỉ học, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

Trong Tiếng Anh ngày nghỉ học có nghĩa là: play-day (ta đã tìm được các phép tịnh tiến 1). Có ít nhất câu mẫu 61 có ngày nghỉ học . Trong số các hình khác: ↔ . ngày nghỉ học bản dịch ngày nghỉ học + T

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến nhà khoa học thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ cảnh

Phép tịnh tiến nhà khoa học thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ cảnh

nhà khoa học bằng Tiếng Anh Phép tịnh tiến nhà khoa học thành Tiếng Anh là: scientist (ta đã tìm được phép tịnh tiến 1). Các câu mẫu có nhà khoa học chứa ít nhất 4.854 phép tịnh tiến. nhà khoa học bản

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

học sinh tiên tiến trong Tiếng Anh- Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

học sinh tiên tiến trong Tiếng Anh- Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

bài chi tiết: hốc sinh thái hốc sinh thái hay còn gọi là ngóc ngách sinh học là khái niệm được đưa ra năm 1917, nhưng g. evelyn hutchinson đã đưa ra một khái niệm tiên tiến hơn vào năm 1957 khi giới t

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »