Vi.glosbe.com
Từ điển Glosbe - một nơi, tất cả các ngôn ngữ! Bản dịch, câu ví dụ, bản ghi phát âm và tài liệu tham khảo ngữ pháp. Hãy thử ngay!
»Quản trị kinh doanh«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe
Quản trị kinh doanh bằng Tiếng Anh Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh chứa 1 phép dịch Quản trị kinh doanh , phổ biến nhất là: business administration . Cơ sở dữ liệu của phép dịch theo ngữ cảnh của Quản
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Phép tịnh tiến streamline thành Tiếng Việt | Glosbe
streamline bằng Tiếng Việt. Bản dịch và định nghĩa của streamline , từ điển trực tuyến Tiếng Anh - Tiếng Việt. Chúng tôi đã tìm thấy ít nhất 156 câu dịch với streamline .
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Phép tịnh tiến học thuật thành Tiếng Anh | Glosbe
học thuật học thuộc lòng Học thuộc lòng học thuyết học thuyết chủ nghĩa học thuyết Đắc-uyn học thuyết đơn giản Học thuyết giá trị lao động học thuyết lỗi thời học thuyết Pla-ton học thuật bằng Tiếng A
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Bác học điên trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe
Bác học điên trong Tiếng Anh phép tịnh tiến là: mad scientist (tổng các phép tịnh tiến 1). Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh với Bác học điên chứa ít nhất 8 câu. Trong số các hình khác: Họ gọi chúng ta là
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
trường trung học phổ thông - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ
trường trung học phổ thông bằng Tiếng Anh Trong Tiếng Anh trường trung học phổ thông tịnh tiến thành: high school, grammar school . Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy trường trung học phổ thông
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
quá trình học hành, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, background
quá trình học hành bằng Tiếng Anh Trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh, chúng ta tìm thấy các phép tịnh tiến 1 của quá trình học hành , bao gồm: background . Các câu mẫu có quá trình học hành chứa ít
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
»Học thuyết Truman«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe
Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh chứa 1 phép dịch Học thuyết Truman, phổ biến nhất là: Truman Doctrine. Cơ sở dữ liệu của phép dịch theo ngữ cảnh của Học thuyết Truman chứa ít nhất 13 câu.
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
bảng thẻ trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Xem qua các ví dụ về bản dịch bảng thẻ trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp. Glosbe. Glosbe. Đăng nhập . Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt. ... bảng thẻ bằng Tiếng Anh ... + Thêm . ouija noun. F
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
sinh trắc học - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe
Trong Tiếng Anh sinh trắc học tịnh tiến thành: biometric, biometrical, biometrics . Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy sinh trắc học ít nhất 52 lần. sinh trắc học bản dịch sinh trắc học Thêm bio
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
hình học phẳng - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe
Định lý Steiner-Lehmus, là một định lý trong lĩnh vực hình học phẳng, được phát hiện bởi C. L. Lehmus và chứng minh bởi Jakob Steiner. The Steiner-Lehmus theorem, a theorem in elementary geometry, was
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
thọc - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe
Trong Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe "thọc" dịch thành: thrust, stick, plunge. ... Ước gì tôi được thọc giò vô một cái thùng nước bự. ... Nó là 12 ăn một nếu mày thọc tay xuống quần cổ được.
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Đại học California tại Los Angeles trong Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe
Đại học California tại Los Angeles bằng Tiếng Anh Bản dịch của Đại học California tại Los Angeles trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh: University of California. Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh Đại học C
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
đi xe đạp trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Bản dịch ít thường xuyên hơn hiển thị bike · ridden · ride · wheel · bicycling · biking Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán Đi xe đạp bản dịch Đi xe đạp + Thêm ride a bike Nó cũng như việc
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
→ đặt nền móng, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe
đặt nền móng. bằng Tiếng Anh. Trong Tiếng Anh đặt nền móng có nghĩa là: found (ta đã tìm được các phép tịnh tiến 1). Có ít nhất câu mẫu 203 có đặt nền móng . Trong số các hình khác: Ông đặt nền móng t
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
dự thính - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe
dự thính dự thu dư thừa dự tiệc dự tính Dự tính dự tính trước dự toán Dự toán dữ tợn dự thính bằng Tiếng Anh Trong Tiếng Anh dự thính tịnh tiến thành: attend . Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
trình độ học vấn trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
trình độ học vấn bằng Tiếng Anh Bản dịch theo ngữ cảnh của trình độ học vấn có ít nhất 166 câu được dịch. trình độ học vấn Không có bản dịch + Thêm Bản dịch đoán Những bản dịch này được "đoán" bằng th
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
→ cảm thụ, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe
cảm thụ bằng Tiếng Anh. Trong Tiếng Anh cảm thụ có nghĩa là: be sensitive (ta đã tìm được các phép tịnh tiến 1). Có ít nhất câu mẫu 202 có cảm thụ . Trong số các hình khác: Chúng không cần nghe để cảm
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Phép tịnh tiến lưu trữ thành Tiếng Anh, từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
lưu trữ bản dịch lưu trữ + Thêm archive verb en To move selected items to another location for long term storage. Chúng ta có gì ở đây, anh bạn, toàn bộ văn thư lưu trữ. What we have here, my friend,
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
đồ dùng học tập trong Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe
Ví dụ. Eun Jo à, anh cần một số đồ dùng học tập của em. Eun Jo, I need something from some of your supplies. Nó làm tôi muốn mua đồ dùng học tập . Makes me want to buy school supplies. Trong buôn bán,
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
»tình thương«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe
tình thương bằng Tiếng Anh Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh chứa 2 phép dịch tình thương , phổ biến nhất là: bowel, love . Cơ sở dữ liệu của phép dịch theo ngữ cảnh của tình thương chứa ít nhất 10.627 c
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Phép tịnh tiến lớp học tình thương thành Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Anh, mặc dù không có tư cách chính thức, vẫn được sử dụng rộng rãi trong cả nước và trên thực tế là ngôn ngữ của thương mại tài chính, cũng như tình trạng chính thức được dạy trong ngành giáo dụ
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
hiệu trưởng trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
hiệu trưởng noun bản dịch hiệu trưởng + Thêm principal noun en The principal administrator of a school Tôi là hiệu trưởng, và đã là hiệu trưởng thì phải lãnh đạo. I am the principal, and having that t
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
ngữ nghĩa học trong Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe
Theo Charles W. Morris, ngữ dụng học tìm hiểu mối quan hệ giữa các tín hiệu và người sử dụng nó, còn ngữ nghĩa học có xu hướng tập trung tới những thực thể hoặc ý tưởng mà một từ qui chiếu tới, và cú
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
lớp học trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
lớp học bằng Tiếng Anh Phép tịnh tiến đỉnh lớp học trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh là: classroom, class, class-room . Bản dịch theo ngữ cảnh của lớp học có ít nhất 4.008 câu được dịch. lớp học bả
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
không hằn học, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ungrudging | Glosbe
Một số nhà khoa học (Czerkas và Ji, 2002) đã suy đoán rằng các sợi pycnofiber là tiền thân của lông vũ ban đầu, nhưng các vết hằn hóa thạch có sẵn của các sợi trong thằn lằn bay không giống như "ống l
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
→ nhà thiên văn học, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ
Trong Tiếng Anh nhà thiên văn học có nghĩa là: astronomer, astronomers, star-gazer (ta đã tìm được các phép tịnh tiến 3). Có ít nhất câu mẫu 691 có nhà thiên văn học . Trong số các hình khác: Nhưng nh
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
học vị trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Kiểm tra các bản dịch 'học vị' sang Tiếng Anh. Xem qua các ví dụ về bản dịch học vị trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp.
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
»tai nghe«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe
tai nghe bằng Tiếng Anh Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh chứa 4 phép dịch tai nghe , phổ biến nhất là: earphones, headphone, headphones . Cơ sở dữ liệu của phép dịch theo ngữ cảnh của tai nghe chứa ít n
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Học viện Quân sự West Point Hoa Kỳ bằng Tiếng Anh
Năm 1981, ông được trao giải Thayer giải thưởng Sylvanus bởi Học viện Quân sự Hoa Kỳ ở West Point cho sự cống hiến của mình cho đất nước của mình. In 1981, he was awarded the Sylvanus Thayer Award by
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
sự học tập trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
sự học tập bằng Tiếng Anh. Bản dịch của sự học tập trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh: study. Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh sự học tập có ben tìm thấy ít nhất 752 lần.
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
học tập trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh học tập noun bản dịch học tập + Thêm study noun verb en mental effort to acquire knowledge +4 định nghĩa Mày chỉ đang cố giả vờ học tập chăm chỉ để đánh lừa chúng tao phải
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
»vô sỉ«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
vô sỉ bằng Tiếng Anh. Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh chứa 1 phép dịch vô sỉ , phổ biến nhất là: lewd . Cơ sở dữ liệu của phép dịch theo ngữ cảnh của vô sỉ chứa ít nhất 48 câu.
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
lý luận dạy học, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, didactics | Glosbe
Lý luận khác mà một số học giả thích đưa ra là các môn đồ người Do Thái thân cận với Chúa Giê-su có lẽ đã theo phương pháp dạy dỗ của các thầy ra-bi, đó là học thuộc lòng bằng cách lặp đi lặp lại. Phư
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
đông phương học - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe
đông phương học đông phương hồng đồng pi đồng pơzô đồng quan điểm đồng quê Đồng quê đồng qui đồng quy Đồng quyết định đông phương học bằng Tiếng Anh Trong Tiếng Anh đông phương học tịnh tiến thành: or
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
→ học lực, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe
Trong Tiếng Anh học lực có nghĩa là: capacity (ta đã tìm được các phép tịnh tiến 1). Có ít nhất câu mẫu 2.339 có học lực . Trong số các hình khác: Tuy nói rằng học lực không phải là tất cả... ↔ I admi
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
cùng lớp trong tiếng Tiếng Hàn - Tiếng Việt-Tiếng Hàn | Glosbe
Kiểm tra các bản dịch 'cùng lớp' sang Tiếng Hàn. Xem qua các ví dụ về bản dịch cùng lớp trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp.
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
mèo con - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe
Trong Tiếng Anh mèo con tịnh tiến thành: kitten, catling, kit . Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy mèo con ít nhất 1.429 lần. mèo con bản dịch mèo con + Thêm kitten noun en a young cat +1 định n
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Phép tịnh tiến con mèo thành Tiếng Anh, từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
mèo con catling · kit · kitten · kittenish · kittie · kitty Ví dụ Thêm Gốc từ Khớp bất kỳ từ Tôi có hai con mèo . I have two cats. Tatoeba-2020.08 Những sinh vật duy nhất tìm thấy trên con tàu là một
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
từ bỏ - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe
từ bỏ bằng Tiếng Anh Trong Tiếng Anh từ bỏ tịnh tiến thành: abdicate, abandon, give up . Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy từ bỏ ít nhất 7.836 lần. từ bỏ bản dịch từ bỏ + Thêm abdicate verb en
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Phép tịnh tiến giờ học thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ cảnh, phát âm
Sau giờ học cứ đến văn phòng tôi mà lấy. You can pick this up from my office today after school. OpenSubtitles2018.v3. Tuy nhiên , khi Giáng sinh đến gần , Mark không còn ở lại sau giờ học mỗi ngày nữ
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Ohio State University trong Tiếng Việt, dịch, câu ví dụ | Glosbe
Ohio State University trong Tiếng Việt phép tịnh tiến là: Đại học Tiểu bang Ohio, đại học tiểu bang ohio (tổng các phép tịnh tiến 2). Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh với Ohio State University chứa ít nhấ
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Phép tịnh tiến Đại học Tiểu bang Ohio thành Tiếng Anh | Glosbe
Cuối cùng, ông đã nộp đơn và đã được chấp nhận vào học tại Đại học tiểu bang Ohio, nơi cha của ông cũng dạy ở đó, và đã lấy bằng cử nhân vào năm 1924, lúc 19 tuổi, và Bằng M.A (thạ sĩ) vào năm 1926, đ
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
áp lực, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe
áp lực. bằng Tiếng Anh. Trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh, chúng ta tìm thấy các phép tịnh tiến 5 của áp lực , bao gồm: pressure, comptroller, controller . Các câu mẫu có áp lực chứa ít nhất 4.561
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
áp dụng trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
áp dụng bằng Tiếng Anh. áp dụng. bằng Tiếng Anh. Phép tịnh tiến đỉnh áp dụng trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh là: apply, application, adopt . Bản dịch theo ngữ cảnh của áp dụng có ít nhất 12.442 c
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
→ thi trượt, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe
thi trượt bằng Tiếng Anh. Trong Tiếng Anh thi trượt có nghĩa là: failure, flunk (ta đã tìm được các phép tịnh tiến 2). Có ít nhất câu mẫu 89 có thi trượt . Trong số các hình khác: Mẹ của anh Ousmane c
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
rớt trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
Dịch theo ngữ cảnh của "rớt" thành Tiếng Anh: Em đã nói với chị là tất cả đã rớt mất.↔ I told you it was all falling out. Glosbe. Glosbe. ... Ừ, đại khái là anh đã thi rớt bằng lái. Yeah, I kind of fa
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
nước không có màu sắc trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Kiểm tra các bản dịch 'nước không có màu sắc' sang Tiếng Anh. Xem qua các ví dụ về bản dịch nước không có màu sắc trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp.
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
ghế - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe
ghế cạnh lái xe ghế bằng Tiếng Anh Trong Tiếng Anh ghế tịnh tiến thành: chair, seat, box . Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy ghế ít nhất 219 lần. ghế noun + ngữ pháp bản dịch ghế + Thêm chair n
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
→ căng tin, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe
căng tin. bằng Tiếng Anh. Trong Tiếng Anh căng tin có nghĩa là: canteen, cafeteria (ta đã tìm được các phép tịnh tiến 2). Có ít nhất câu mẫu 158 có căng tin . Trong số các hình khác: Quý cô, cái này t
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
hằn học trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Những cú đánh đầy hằn học làm suy yếu thêm thân thể tả tơi vì đau đớn của Ngài. Vicious blows further weakened His pain-racked body. LDS Kẻ thù đã ở ngay đó khi trận chiến bắt đầu, hằn học như thú dữ,
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »Bài viết mới
Hỏi: Bài Tập Parabol Lớp 9 - Để Chúng Tôi Tư Vấn, Trả Lời Và Tìm Kiếm Giúp Bạn
Hướng Dẫn Chi Tiết Toán Lớp 10 Học Kì 2 Cập Nhật Mới Nhất 05/2026
Tôi đang Tìm Hiểu Về Những Bài Kiểm Tra Tiếng Anh Lớp 7 Các Bạn Gặp, Tư Vấn Giúp đỡ Tôi. Xin Cảm ơn
Hỏi: Các Dạng Bài Tập Về Phép Nhân Lớp 2 - Để Chúng Tôi Tư Vấn, Trả Lời Và Tìm Kiếm Giúp Bạn
Hỏi: Lớp Học Lái Xe ô Tô Hà Nội - Để Chúng Tôi Tư Vấn, Trả Lời Và Tìm Kiếm Giúp Bạn
Hỏi: Bài Tập Về Hình Thang Lớp 8 - Để Chúng Tôi Tư Vấn, Trả Lời Và Tìm Kiếm Giúp Bạn
Cần Mọi Người Hướng Dẫn Tư Vấn Giúp đỡ Về Học Sinh Lớp 5 Hôn Nhau
Hướng Dẫn Chi Tiết Những Bài Văn Tả Cô Giáo Lớp 5 Cập Nhật Mới Nhất 05/2026
