Vi.glosbe.com

Từ điển Glosbe - một nơi, tất cả các ngôn ngữ! Bản dịch, câu ví dụ, bản ghi phát âm và tài liệu tham khảo ngữ pháp. Hãy thử ngay!

y học, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, medicine, medical | Glosbe

y học, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, medicine, medical | Glosbe

y học bằng Tiếng Anh. Trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh, chúng ta tìm thấy các phép tịnh tiến 2 của y học , bao gồm: medicine, medical . Các câu mẫu có y học chứa ít nhất 2.706 câu.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

máy đọc đĩa CD-ROM trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

máy đọc đĩa CD-ROM trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

máy đọc đĩa CD-ROM bằng Tiếng Anh Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh máy đọc đĩa CD-ROM bản dịch máy đọc đĩa CD-ROM + Thêm CD-ROM player FVDP-English-Vietnamese-Dictionary Hiển thị các bản dịch được tạo bằn

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

»học giỏi«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

»học giỏi«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

Không có nghĩa bạn phải học giỏi ở trường. It doesn't mean you have to get through school. QED Anh ấy là một trong số các sinh viên học giỏi và thông minh nhất. He was one of the best and the brightes

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

»bệnh viện quân y«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

»bệnh viện quân y«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

bệnh viện quân y bằng Tiếng Anh Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh chứa 1 phép dịch bệnh viện quân y , phổ biến nhất là: dock . Cơ sở dữ liệu của phép dịch theo ngữ cảnh của bệnh viện quân y chứa ít nhất

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

quân y trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

quân y trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

Glosbe Tiếng Việt Tiếng Anh quân y bằng Tiếng Anh Bản dịch của quân y trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh: army medical corps. Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh quân y có ben tìm thấy ít nhất 676 lần. quâ

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến nhà toán học thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép tịnh tiến nhà toán học thành Tiếng Anh | Glosbe

Chúng tôi đã tìm thấy ít nhất 1.015 câu dịch với nhà toán học . nhà toán học bản dịch nhà toán học Thêm mathematician noun Là nhà toán học, tôi được huấn luyện để tính xác suất của sự việc. As a mathe

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

»ngày nghỉ«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

»ngày nghỉ«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

ngày nghỉ bằng Tiếng Anh Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh chứa 7 phép dịch ngày nghỉ , phổ biến nhất là: day off, holiday, day-off . Cơ sở dữ liệu của phép dịch theo ngữ cảnh của ngày nghỉ chứa ít nhất

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến nghỉ học thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép tịnh tiến nghỉ học thành Tiếng Anh | Glosbe

ngày nghỉ học play-day Ví dụ Thêm Gốc từ Khớp tất cả chính xác bất kỳ từ 'Vì hạt Maycomb không có tuyết rơi từ năm 1885, nên hôm nay sẽ nghỉ học '." "I quote—'As it has not snowed in Maycomb County si

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

»thuật ngữ học«phép tịnh tiến thành Tiếng Indonesia | Glosbe

»thuật ngữ học«phép tịnh tiến thành Tiếng Indonesia | Glosbe

Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Indonesia chứa 1 phép dịch thuật ngữ học, phổ biến nhất là: ... Và tôi sẽ giải thích chính xác tổn thương trong các thuật ngữ sinh học sau. Dan saya akan menjelaskan apa seb

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

thuật ngữ học - phép tịnh tiến thành Tiếng Đức, ví dụ | Glosbe

thuật ngữ học - phép tịnh tiến thành Tiếng Đức, ví dụ | Glosbe

thuật ngữ học bằng Tiếng Đức Trong Tiếng Đức thuật ngữ học tịnh tiến thành: Terminologie . Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy thuật ngữ học ít nhất 80 lần.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

giấy khen - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

giấy khen - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

giấy khen bằng Tiếng Anh . Trong Tiếng Anh giấy khen tịnh tiến thành: commendation, diploma. Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy giấy khen ít nhất 12 lần. ... sẽ có đại sứ học sinh, sẽ có ai đó đ

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

»bằng khen«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

»bằng khen«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

Dựa theo kết quả thi, các thí sinh được trao một huy chương (vàng, bạc, hoặc đồng) hoặc một bằng khen . For their efforts the students can be awarded a medal (gold, silver or bronze) or an honorable m

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

kế hoạch học trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

kế hoạch học trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Kiểm tra các bản dịch 'kế hoạch học' sang Tiếng Anh. Xem qua các ví dụ về bản dịch kế hoạch học trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp. Glosbe sử dụng cookie để đảm bảo bạn có được trải nghiệm t

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến kế hoạch học tập thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép tịnh tiến kế hoạch học tập thành Tiếng Anh | Glosbe

Bản dịch và định nghĩa của kế hoạch học tập , từ điển trực tuyến Tiếng Việt - Tiếng Anh. Chúng tôi đã tìm thấy ít nhất 38 câu dịch với kế hoạch học tập . kế hoạch học tập bản dịch kế hoạch học tập + T

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

đơn xin nghỉ học trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

đơn xin nghỉ học trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

đơn xin nghỉ học bằng Tiếng Anh . Bản dịch theo ngữ cảnh của đơn xin nghỉ học có ít nhất 1 câu được dịch. Không có bản dịch Thêm Bản dịch máy. It's white. Glosbe translate. lỗi Thử lại Google translat

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

học thuộc lòng - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

học thuộc lòng - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

Trong Tiếng Anh học thuộc lòng tịnh tiến thành: con, rote learning . Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy học thuộc lòng ít nhất 232 lần. học thuộc lòng bản dịch học thuộc lòng + Thêm con verb nou

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

xin phép nghỉ học trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

xin phép nghỉ học trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

13 Ở Bolivia, một em gái năm tuổi, cha mẹ là Nhân Chứng, xin phép cô giáo cho nghỉ học trong tuần lễ có anh giám thị vòng quanh thăm viếng. 13 In Bolivia, a five-year-old girl being raised by Witness

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

xin nghỉ học trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

xin nghỉ học trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

"xin nghỉ học" như thế nào trong Tiếng Anh?Kiểm tra bản dịch của "xin nghỉ học" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe. Câu ví dụ

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

kinh tế học trong tiếng Tiếng Mông Cổ - Tiếng Việt-Tiếng Mông Cổ | Glosbe

kinh tế học trong tiếng Tiếng Mông Cổ - Tiếng Việt-Tiếng Mông Cổ | Glosbe

Kiểm tra các bản dịch 'kinh tế học' sang Tiếng Mông Cổ. Xem qua các ví dụ về bản dịch kinh tế học trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp. Glosbe. Glosbe. Đăng nhập . ... Cụm từ tương tự. Kinh tế

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

khoa học tự nhiên trong Tiếng Mông Cổ, câu ví dụ | Glosbe

khoa học tự nhiên trong Tiếng Mông Cổ, câu ví dụ | Glosbe

Bản dịch của khoa học tự nhiên trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Mông Cổ: Байгалийн шинжлэх ухаан, байгалийн шинжлэх ухаан. Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh khoa học tự nhiên có ben tìm thấy ít nhất 5 lần.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

thiên văn học - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

thiên văn học - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

Trong Tiếng Anh thiên văn học tịnh tiến thành: astronomy, astronomic, astronomical. Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy thiên văn học ít nhất 1.229 lần. ... "Tên ngu dốt này muốn gây đảo lộn cả n

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

»công cơ học«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

»công cơ học«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

công cơ học bằng Tiếng Anh. công cơ học. bằng Tiếng Anh. Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh chứa 1 phép dịch công cơ học , phổ biến nhất là: work . Cơ sở dữ liệu của phép dịch theo ngữ cảnh của công cơ họ

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến học bạ thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ cảnh, phát âm

Phép tịnh tiến học bạ thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ cảnh, phát âm

học bạ bằng Tiếng Anh Phép tịnh tiến học bạ thành Tiếng Anh là: school report (ta đã tìm được phép tịnh tiến 1). Các câu mẫu có học bạ chứa ít nhất 23 phép tịnh tiến. học bạ bản dịch học bạ + Thêm sch

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

trường trung học cơ sở - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ

trường trung học cơ sở - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ

Trong Tiếng Anh trường trung học cơ sở tịnh tiến thành: junior high school . Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy trường trung học cơ sở ít nhất 91 lần. trường trung học cơ sở noun + ngữ pháp bản

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

trường tiểu học trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

trường tiểu học trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh trường tiểu học bản dịch trường tiểu học + Thêm dame-school FVDP-English-Vietnamese-Dictionary elementary school noun Chị nhớ ngày đầu tiên vào trường tiểu học của chị. I

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

học kỳ trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

học kỳ trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

học kỳ bằng Tiếng Anh. học kỳ trong Tiếng Anh phép tịnh tiến là: semester, half, half-year (tổng các phép tịnh tiến 6). Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh với học kỳ chứa ít nhất 3.454 câu. Trong số các hìn

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến toán học thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép tịnh tiến toán học thành Tiếng Anh | Glosbe

Bản dịch và định nghĩa của toán học , từ điển trực tuyến Tiếng Việt - Tiếng Anh. Chúng tôi đã tìm thấy ít nhất 3.810 câu dịch với toán học . toán học noun + ngữ pháp bản dịch toán học + Thêm mathemati

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

kết quả học tập - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

kết quả học tập - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

Kết quả thực, tangible. kết quả tính toán kết quả truy vấn kết quả tự nhiên kết tập kết quả học tập bằng Tiếng Anh Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy kết quả học tập ít nhất 99 lần. kết quả học

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

»Cơ học cổ điển«phép tịnh tiến thành Tiếng Catalan | Glosbe

»Cơ học cổ điển«phép tịnh tiến thành Tiếng Catalan | Glosbe

Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Catalan chứa 1 phép dịch Cơ học cổ điển, phổ biến nhất là: mecànica clàssica. Cơ sở dữ liệu của phép dịch theo ngữ cảnh của Cơ học cổ điển chứa ít nhất 11 câu.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Cơ học cổ điển - phép tịnh tiến thành Tiếng Pháp, ví dụ | Glosbe

Cơ học cổ điển - phép tịnh tiến thành Tiếng Pháp, ví dụ | Glosbe

Cơ học cổ điển bằng Tiếng Pháp Trong Tiếng Pháp Cơ học cổ điển tịnh tiến thành: mécanique newtonienne . Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy Cơ học cổ điển ít nhất 8 lần.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

ngày hôm nay trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

ngày hôm nay trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

ngày hôm sau ngày hôm trước ngày huý ngày kết thúc ngay khi ngay khi có dấu hiệu ngày không tính đến ngày không xét xử ngày hôm nay bằng Tiếng Anh Phép tịnh tiến đỉnh ngày hôm nay trong từ điển Tiếng

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

→ nguyên tố hóa học, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ

→ nguyên tố hóa học, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ

bằng Tiếng Anh. Trong Tiếng Anh nguyên tố hóa học có nghĩa là: chemical element (ta đã tìm được các phép tịnh tiến 1). Có ít nhất câu mẫu 160 có nguyên tố hóa học . Trong số các hình khác: Nguyên tố h

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

»trung học phổ thông«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

»trung học phổ thông«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

trung học phổ thông bằng Tiếng Anh Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh chứa 1 phép dịch trung học phổ thông , phổ biến nhất là: high school . Cơ sở dữ liệu của phép dịch theo ngữ cảnh của trung học phổ thô

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

chăm học trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

chăm học trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Xem qua các ví dụ về bản dịch chăm học trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp. Glosbe. Glosbe. Đăng nhập . Tiếng Việt ... Miles là một người có trái tim nhân hậu nhưng hình ảnh cậu bé chăm học đ

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

đưa đón trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

đưa đón trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

đưa đón bằng Tiếng Anh. đưa đón trong Tiếng Anh phép tịnh tiến là: meet and see off, shuttle (tổng các phép tịnh tiến 2). Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh với đưa đón chứa ít nhất 181 câu. Trong số các hì

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến địa chất học thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ cảnh

Phép tịnh tiến địa chất học thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ cảnh

Các bản dịch phổ biến nhất của "địa chất học": geology. ... Năm 1924 ông được bổ nhiệm làm the newly-created post of reader về địa chất học ở Đại học Durham. In 1924 he was appointed to the newly crea

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

→ vẽ tranh tường, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

→ vẽ tranh tường, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

vẽ tranh tường bằng Tiếng Anh. vẽ tranh tường. bằng Tiếng Anh. Trong Tiếng Anh vẽ tranh tường có nghĩa là: fresco, frescoes (ta đã tìm được các phép tịnh tiến 2). Có ít nhất câu mẫu 50 có vẽ tranh tườ

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

cúp, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, cup, trophy, stop | Glosbe

cúp, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, cup, trophy, stop | Glosbe

cúp bằng Tiếng Anh Trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh, chúng ta tìm thấy các phép tịnh tiến 4 của cúp , bao gồm: cup, trophy, stop . Các câu mẫu có cúp chứa ít nhất 224 câu. cúp verb noun bản dịch c

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

chọc, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, poke, prick, finger | Glosbe

chọc, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, poke, prick, finger | Glosbe

chọc tức chọc bằng Tiếng Anh Trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh, chúng ta tìm thấy các phép tịnh tiến 12 của chọc , bao gồm: poke, prick, finger . Các câu mẫu có chọc chứa ít nhất 211 câu. chọc bản

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

hay trêu chọc - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

hay trêu chọc - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

Trong Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe "hay trêu chọc" dịch thành: quizzical. Câu ví dụ: Sau một hồi suy xét, anh nghĩ đến Will, người hay trêu chọc anh.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

trêu trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

trêu trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Kiểm tra các bản dịch 'trêu' sang Tiếng Anh. Xem qua các ví dụ về bản dịch trêu trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp. Glosbe. Glosbe. Đăng nhập . ... Không bao giờ trêu chọc hoặc kéo đuôi , ta

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

lời trêu chọc trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

lời trêu chọc trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Kiểm tra các bản dịch 'lời trêu chọc' sang Tiếng Anh. Xem qua các ví dụ về bản dịch lời trêu chọc trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp. Glosbe sử dụng cookie để đảm bảo bạn có được trải nghiệm

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

trêu chọc - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

trêu chọc - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

trêu chọc bằng Tiếng Anh Trong Tiếng Anh trêu chọc tịnh tiến thành: bait, tease, bully . Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy trêu chọc ít nhất 173 lần. trêu chọc bản dịch trêu chọc + Thêm bait ve

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

bỏ học trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

bỏ học trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

bỏ học bằng Tiếng Anh. bỏ học. bằng Tiếng Anh. Bản dịch của bỏ học trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh: break off one's study, drop out, give up one's study. Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh bỏ học có be

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

→ cách đi đứng, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

→ cách đi đứng, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

Hiếm khi thấy một em bé có thể học đứng và đi một cách dễ dàng chỉ trong một ngày. Rare is the infant who can learn to stand and walk about freely in a single day. jw2019. Đi đứng và nói năng một cách

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

dụng cụ học tập trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

dụng cụ học tập trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Dụng cụ học tập được quyên góp. Stationery was donated. Thường để thất lạc những vật dụng cần để làm việc hoặc vui chơi (đồ chơi, dụng cụ học tập, bút chì, sách vở). Often loses things needed for task

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

chủ nghĩa xã hội khoa học, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

chủ nghĩa xã hội khoa học, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

Trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh, chúng ta tìm thấy các phép tịnh tiến 2 của chủ nghĩa xã hội khoa học , bao gồm: scientific socialism, scientific socialism . Các câu mẫu có chủ nghĩa xã hội khoa

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến xã hội học thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ cảnh

Phép tịnh tiến xã hội học thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ cảnh

xã hội học bằng Tiếng Anh Phép tịnh tiến xã hội học thành Tiếng Anh là: sociology, sociological (ta đã tìm được phép tịnh tiến 2). Các câu mẫu có xã hội học chứa ít nhất 1.753 phép tịnh tiến. xã hội h

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến sinh học thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép tịnh tiến sinh học thành Tiếng Anh | Glosbe

Chúng tôi đã tìm thấy ít nhất 13.832 câu dịch với sinh học . sinh học noun bản dịch sinh học + Thêm biology noun en A division of the natural sciences concerned with the study of life and living organ

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

học sinh trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

học sinh trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

Học sinh của tôi nói rằng tôi nên thực sự nghiêm túc xem xét việc phòng thân. My students said that I should really seriously consider getting some protection. QED Màu xanh lá cây có nghĩa là học sinh

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »